Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trilobate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ba thùy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having three lobes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trilobed
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
lobate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trilobado
giống đực
Bọ ba thùy; có ba thùy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trilobate
trilobate
d
Có ba thùy
tính từ
trilobat
ion
Tình trạng ba thùy; trạng thái có ba thùy
danh từ
Ví dụ
Trilobate
arrowheads
AI
1
Có ba thùy
1
Có ba thùy
1
Có ba thùy