trilobado
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾiloˈbado/
Nghĩa chính
- Bọ ba thùy; có ba thùytính từtrilobate; trilobated
- Người nhận biếtdanh từrecogniser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trilobadoDạng gốc (base form)
- trilobadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trilobadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- trilobadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh