Dịch

trijet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc máy bay được trang bị ba động cơ phản lựcdanh từAn aircraft powered by three jet engines.
  2. Ba tia hạt từ một sự kiện hoặc nguồndanh từThree jets of particles from an event or source.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trijetDạng gốc (base form)
  2. trijetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI