trigonon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc đàn hạc hình tam giác nhỏdanh từA small triangular harp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- trigononDạng gốc (base form)
- trigononsSố nhiều (plural)
- trigona (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , / lamp-lit .
- , , fore-pillar; , , , fore-pilar .