Dịch

trigonon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc đàn hạc hình tam giác nhỏdanh từA small triangular harp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. trigononDạng gốc (base form)
  2. trigononsSố nhiều (plural)
  3. trigona (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổτρῐ́γωνονtrĭ́gōnon

Cùng gốc (doublet)trigontrigone

Ví dụ

  • , , , / lamp-lit .
  • , , fore-pillar; , , , fore-pilar .

AI