triglyceride
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lipid, este của glycerol và ba axit béo (giống hoặc khác nhau); thành phần chính của mỡ động vật và thực vậtdanh từA lipid, an ester of glycerol and three fatty acids (the same or different); the major constituent of animal and vegetable fats
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triglycerideDạng gốc (base form)
- triglyceridesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| medium-chain triglyceridedanh từ | danh từ | Các este của glycerol với axit béo chứa từ 6 đến 12 nguyên tử cacbon; được cho là có những tác dụng có lợi nhất định đối với sức khỏe |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha