Dịch

triglyceride

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lipid, este của glycerol và ba axit béo (giống hoặc khác nhau); thành phần chính của mỡ động vật và thực vậtdanh từA lipid, an ester of glycerol and three fatty acids (the same or different); the major constituent of animal and vegetable fats

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triglycerideDạng gốc (base form)
  2. triglyceridesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

medium-chain triglyceridedanh từCác este của glycerol với axit béo chứa từ 6 đến 12 nguyên tử cacbon; được cho là có những tác dụng có lợi nhất định đối với sức khỏe

Ngôn ngữ khác

AI