medium-chain triglyceride
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các este của glycerol với axit béo chứa từ 6 đến 12 nguyên tử cacbon; được cho là có những tác dụng có lợi nhất định đối với sức khỏedanh từAny ester of glycerol with fatty acids containing six to twelve carbons; posited to have certain beneficial health effects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- medium-chain triglycerideDạng gốc (base form)
- medium-chain triglyceridesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , [ ] ().