Dịch

medium-chain triglyceride

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các este của glycerol với axit béo chứa từ 6 đến 12 nguyên tử cacbon; được cho là có những tác dụng có lợi nhất định đối với sức khỏedanh từAny ester of glycerol with fatty acids containing six to twelve carbons; posited to have certain beneficial health effects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medium-chain triglycerideDạng gốc (base form)
  2. medium-chain triglyceridesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , [ ] ().

AI