Dịch

triglossia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cùng tồn tại của ba ngôn ngữ hoặc phương ngữ bản địa có liên quan chặt chẽ trong một cộng đồng nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The coexistence of three closely related native languages or dialects among a certain population.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI