Dịch

trigesimal

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hệ thống số ba; cơ sở 30danh từkhông đếm được (uncountable)The trigesimal number system; base 30.

Họ từ (word family)

cùng gốc trigesimal

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Thứ ba mươi
  1. không so sánh (not comparable)Thirtieth.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtrigesimus“thirtieth”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ...
  • .

AI