trigesimal
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hệ thống số ba; cơ sở 30danh từkhông đếm được (uncountable)The trigesimal number system; base 30.
Họ từ (word family)
cùng gốc trigesimal2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Thứ ba mươi
- không so sánh (not comparable)Thirtieth.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtrigesimus“thirtieth”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ...
- .