trigésimo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾiˈxesimo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ ba mươitính từthirtieth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trigésimoDạng gốc (base form)
- trigésimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trigésimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- trigésimaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trigésimo sexto | Thứ ba mươi sáu | |
| trigésimo noveno | Thứ ba mươi chín | |
| trigésimo octavo | Thứ ba mươi tám | |
| trigésimo primer | Dạng lược âm cuối của trigésimo primero | |
| trigésimo quinto | Thứ ba mươi lăm | |
| trigésimo cuarto | Thứ ba mươi tư | |
| trigésimo tercer | Dạng lược âm cuối của trigésimo tercero | |
| trigésimo primero | Thứ ba mươi mốt |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ ba mươi
- thirtieth
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh