Dịch

treintavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾeinˈtabo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ ba mươitính từthirtieth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. treintavoDạng gốc (base form)
  2. treintavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. treintavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. treintavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ ba mươi
  1. thirtieth

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI