Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duotrigesimal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dựa trên số ba mươi hai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Based upon the number thirty-two
Nguồn gốc
(etymology)
duo-
+
trigesimal
AI
1
Dựa trên số ba mươi hai
1
Dựa trên số ba mươi hai
1
Dựa trên số ba mươi hai