Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ba dạng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having three different forms
Họ từ
(word family)
cùng gốc
triform
triform
ed
Có hình dạng gấp ba
tính từ
triform
in
Glycerin triformate, chất thử của glycerol và axit formic
danh từ
triform
ol
Đồng nghĩa với paraformaldehyde
danh từ
triform
ity
Trạng thái có ba dạng, hoặc có ba hình dạng khác nhau
danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
trifōrmis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
triforme
Hình tam giác
AI
1
Có ba dạng
1
Có ba dạng
1
Có ba dạng