Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triformol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với paraformaldehyde
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of paraformaldehyde.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paraformaldehyde
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
formol
AI
1
Đồng nghĩa với paraformaldehyde
1
Đồng nghĩa với paraformaldehyde
1
Đồng nghĩa với paraformaldehyde