Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triformin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Glycerin triformate, chất thử của glycerol và axit formic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Glycerin triformate, the triester of glycerol and formic acid.
AI
1
Glycerin triformate
1
Glycerin triformate
1
Glycerin triformate