Dịch

trifoliate

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có hoặc bao gồm ba lá, hoặc trifoliolate (có ba lá chét) hoặc có lá với ba phần, như cây cỏ ba látính từkhông so sánh (not comparable)Having or comprising three leaves, or (loosely) trifoliolate (with three leaflets) or having leaves with three parts, as the clover plant.
  2. Bao gồm, có rất nhiều hoặc có hình ba látính từkhông so sánh (not comparable)Comprising, abounding with, or featuring trefoils.
  3. Cây ba ládanh từA trifoliate plant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trifoliateDạng gốc (base form)
  2. trifoliatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trifoliate orangedanh từLoại cây bụi thuộc loài Citrus trifoliata (đồng nghĩa Poncirus trifoliata), chủ yếu được trồng làm gốc ghép cho các loại cây có múi khác, cũng tạo ra cam quýt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhfoliātus“leaved”

AI