Dịch

trifoliate orange

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây bụi thuộc loài Citrus trifoliata (đồng nghĩa Poncirus trifoliata), chủ yếu được trồng làm gốc ghép cho các loại cây có múi khác, cũng tạo ra cam quýtdanh từkhông đếm được (uncountable)A shrub, of species Citrus trifoliata (syn. Poncirus trifoliata), mostly grown as a rootstock for other citrus, that also produces citranges.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trifoliate orangeDạng gốc (base form)
  2. trifoliate orangesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI