triethyl
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ba nhóm etyl trong một hợp chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)Three ethyl groups in a compound
Họ từ (word family)
cùng gốc triethyl- triethyleneBa nhóm ethylene trong một phân tửdanh từ
- triethylboronĐồng nghĩa của triethylborane (B(C₂H₅)₃ hoặc Et₃B)danh từ
- triethylsilylMột nhóm chức năng hóa học bao gồm ba nhóm etyl gắn với một nguyên tử silicon có công thức cấu trúc (CH₃CH₂)₃Si-danh từ
- triethylboraneHợp chất hữu cơ kim loại (công thức B(C₂H₅)₃ hoặc Et₃B) được sử dụng trong các quá trình hóa học khác nhau và làm chất đánh lửa cho động cơ phản lực và tên lửadanh từ