Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

tries

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:tryCố gắng, nỗ lực, ráng

Nghĩa chính

  1. Số nhiều của trydanh từplural of try
  2. Số nhiều của triedanh từplural of trie
  3. Ngôi thứ ba số ít hiện tại của tryđộng từthird-person singular simple present indicative of try

Ví dụ

  • .Anh ấy luôn cố gắng làm tôi vui.
  • .Hắn thử.

AI