Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Số nhiều của trydanh từplural of try
- Số nhiều của triedanh từplural of trie
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của tryđộng từthird-person singular simple present indicative of try
Họ từ (word family)
cùng gốc tryVí dụ
- .Anh ấy luôn cố gắng làm tôi vui.
- .Hắn thử.