Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tridigitate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ba ngón tay hoặc hình chiếu giống ngón tay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having three fingers or finger-like projections.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
digitate
AI
1
Có ba ngón tay hoặc hình chiếu giống ngón tay
1
Có ba ngón tay hoặc hình chiếu giống ngón tay
1
Có ba ngón tay hoặc hình chiếu giống ngón tay