Dịch

tricolon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Câu có ba phần được xác định rõ ràng, có độ dài bằng nhau, thường là các mệnh đề độc lậpdanh từA sentence with three clearly defined parts of equal length, usually independent clauses.
  2. Biểu tượng ⟨⁝⟩, dấu hai chấm có ba dấu chấm thay vì hai dấu chấmdanh từThe symbol ⟨⁝⟩, a colon with three dots instead of two.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tricolonDạng gốc (base form)
  2. tricola (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. tricolonsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

tricolon crescensdanh từTricolon "tăng lên", các phần của nó tăng dần về độ lớn hoặc cường độ đến đỉnh điểm ở phần thứ ba
tricolon diminuensdanh từTricolon "giảm dần", các phần của nó giảm dần về cường độ hoặc cường độ

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

tri-colon

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổτρικωλονtrikōlon
danh từ

tri-colon

Ví dụ

  • , 100 . .. “ , ” — , it’ll “ . . .”

AI