trickiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò bịp bợm, trò xảo trádanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being tricky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trickinessDạng gốc (base form)
- trickinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc trickinessVí dụ
- tính chất phức tạp của một cái máy