Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intríngulis
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/inˈtɾinɡulis/
Nghĩa chính
1
Ý định ẩn giấu
danh từ
hidden intention
2
Tính phức tạp; khó khăn
danh từ
trickiness; difficulty
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
busilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trickiness
Trò bịp bợm, trò xảo trá
AI
1
Ý định ẩn giấu
2
Tính phức tạp
1
Ý định ẩn giấu
2
Tính phức tạp
1
Ý định ẩn giấu
2
Tính phức tạp