Dịch

trick question

danh từ (noun)
US/ˈtɹɪk ˈkwɛʃ.tən/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Câu hỏi cố gắng gợi ra câu trả lời theo một cách nhất định, thường là không chính xác (nghĩa là dường như có câu trả lời rõ ràng nhưng lại không chính xác) hoặc một câu hỏi không có câu trả lời đúng hoặc che giấu câu hỏi thực sự hoặc một số khó khăndanh từA question that attempts to elicit an answer in a certain way, usually incorrectly (i.e. that seems to have an obvious answer that is however incorrect), or a question that does not have a correct answer or that hides the real question or some difficulty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trick questionDạng gốc (base form)
  2. trick questionsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Câu hỏi phức tạp
  1. Câu hỏi phức tạp, cách diễn đạt của nó cản trở khả năng trả lời chính xácA complex question, whose wording hinders the ability to answer it correctly.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI