Dịch

loaded question

danh từ (noun)
UK/ˈləʊ.dəd ˈkwɛs.tʃən/US/ˈloʊ.dɪd ˈkwɛʃ.tən/

Nghĩa chính

  1. Câu hỏi gàidanh từA form of complex question that contains an implicit assumption about the answer, such as a presumption of guilt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loaded questionDạng gốc (base form)
  2. loaded questionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ?" . ", . ?" ."Ám ảnh là xấu phải không?" Tom hỏi. "Chà, câu hỏi gài đấy. Liệu có câu trả lời không nhỉ?" Mary nói.
  • .Đó gần như là một câu hỏi gài.

Họ từ (word family)

AI