trichromat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có tầm nhìn ba màu; một người có tầm nhìn thể hiện trichromacy; người có thể phân biệt được ba màu cơ bảndanh từOne who has trichromatic vision; one whose vision exhibits trichromacy; one who can distinguish three primary colors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trichromatDạng gốc (base form)
- trichromatsSố nhiều (plural)