Nghĩa chính
- Hydrocacbon clo hóa không bão hòa CCl₂=CHCl được sử dụng làm dung môi công nghiệp và trước đây làm thuốc gây mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The unsaturated chlorinated hydrocarbon CCl₂=CHCl used as an industrial solvent and formerly as an anaesthetic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trichloroethyleneDạng gốc (base form)
- trichloroethylenesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa