Dịch

trichloramine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nitơ triclorua (NCl₃)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)nitrogen trichloride (NCl₃)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trichloramineDạng gốc (base form)
  2. trichloraminesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tri-chlor-amine

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI