Dịch

tricep

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ tam đầudanh từA triceps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tricepDạng gốc (base form)
  2. tricepsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

triceps suraedanh từSự kết hợp của cơ bụng và cơ dép
triceps brachiidanh từCơ tam đầu ở cánh tay trên

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc tricep

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ triceps

Ví dụ

  • , .

AI