tríceps
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ tam đầudanh từtriceps
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tríceps sural | Cơ tam đầu | |
| tríceps braquial | Cơ tam đầu cánh tay |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh