Dịch

tribuneship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn phòng Tribunedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office of tribune
  2. Khoảng thời gian mà một người phục vụ như là tòa ándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period in which a person serves as tribune

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tribuneshipDạng gốc (base form)
  2. tribuneshipsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , , 631 .
  • , ; , Opimius.
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI