tribuneship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Văn phòng Tribunedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office of tribune
- Khoảng thời gian mà một người phục vụ như là tòa ándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period in which a person serves as tribune
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tribuneshipDạng gốc (base form)
- tribuneshipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , , 631 .
- , ; , Opimius.
- .