Dịch

tribunate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nước hoặc văn phòng của một tòa ándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or office of a tribune.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tribunateDạng gốc (base form)
  2. tribunatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtribūnātus

AI