tribunate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà nước hoặc văn phòng của một tòa ándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or office of a tribune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tribunateDạng gốc (base form)
- tribunatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtribūnātus