Dịch

tribesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên bộ lạcdanh từA (usually male) member of a tribe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tribesmanDạng gốc (base form)
  2. tribesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI