Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tria-taxis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một số trong googology bằng 10^10^10
danh từ
A number in googology that equals 10^^10^^10
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
taxis
Ví dụ
There
are
a
tria-taxis
aliens
!
AI
1
Một số trong googology bằng 10^10^10
1
Một số trong googology bằng 10^10^10
1
Một số trong googology bằng 10^10^10