Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
treyf
tính từ
(adjective)
/
t
ɹ
eɪ
f
/
Nghĩa chính
1
Không phải kosher
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not kosher.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonkosher
unkosher
Trái nghĩa
kosher
Ví dụ
The
casserole
looked
delicious
,
but
Moishe
wouldn't
eat
it
because
it
was
treyf
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Yiddish
טרייף
treyf
từ tiếng Do Thái
טְרֵפָה
trefá
AI
1
Không phải kosher
1
Không phải kosher
1
Không phải kosher