Dịch

treyf

tính từ (adjective)
/tɹeɪf/

Nghĩa chính

  1. Không phải koshertính từkhông so sánh (not comparable)Not kosher.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishטרייףtreyf
  2. từ tiếng Do Tháiטְרֵפָהtrefá

AI