Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trespass offering
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹɛ
s
p
ɪ
s
ˈ
ɒ
f
ə
ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
t
ɹ
æ
s
p
æ
s
ˈɔ
f
ə
ɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với guilt offering
danh từ
Synonym of guilt offering.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trespass offering
Dạng gốc
(base form)
trespass offering
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guilt offering
AI
1
Đồng nghĩa với guilt offering
1
Đồng nghĩa với guilt offering
1
Đồng nghĩa với guilt offering