Nghĩa chính
- Loại hy sinh theo Kinh thánh được thực hiện như một khoản đền bù cho một số vi phạm nhất địnhdanh từA kind of biblical sacrifice made as a compensation payment for certain transgressions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guilt offeringDạng gốc (base form)
- guilt offeringsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa