Nghĩa chính
- Hải sâmdanh từSynonym of sea cucumber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trepangDạng gốc (base form)
- trepangsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laiteripang
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc trepangVí dụ
- , , .