Dịch

trepang

danh từ (noun)
UK/tɹɪˈpaŋ/

Nghĩa chính

  1. Hải sâmdanh từSynonym of sea cucumber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trepangDạng gốc (base form)
  2. trepangsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laiteripang

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI