Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trenchlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rãnh nhỏ
danh từ
A little trench.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trenchlet
Dạng gốc
(base form)
trenchlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
trench
+
-let
AI
1
Rãnh nhỏ
1
Rãnh nhỏ
1
Rãnh nhỏ