trencherful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đủ để lấp đầy một cái rãnh; một đĩa thức ăndanh từEnough to fill a trencher; a plateful of food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- trencherfulDạng gốc (base form)
- trencherfulsSố nhiều (plural)
- trenchersful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.