Dịch

trencherful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một cái rãnh; một đĩa thức ăndanh từEnough to fill a trencher; a plateful of food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. trencherfulDạng gốc (base form)
  2. trencherfulsSố nhiều (plural)
  3. trenchersful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI