Dịch

trench foot

danh từ (noun)
US/ˈtɹɛntʃ ˈfʊt/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bệnh lý có thể ảnh hưởng đến bàn chân khi bàn chân thường xuyên bị lạnh và ẩm ướt, tương tự như tê cóngdanh từkhông đếm được (uncountable)A medical condition which can affect the feet when they are constantly cold and wet, similar to frostbite.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI