Nghĩa chính
- Tình trạng y tế, tương tự như tê cóng, có thể ảnh hưởng đến bàn chân khi chúng liên tục lạnh và ẩm ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)A medical condition, somewhat similar to frostbite, that can affect the feet when they are constantly cold and wet.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| immersion foot syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trench foot |