Dịch

immersion foot

danh từ (noun)
UK/ɪˈmɜːʃən ˈfʊt/US/ɪˈmɝʒən ˈfʊt/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng y tế, tương tự như tê cóng, có thể ảnh hưởng đến bàn chân khi chúng liên tục lạnh và ẩm ướtdanh từkhông đếm được (uncountable)A medical condition, somewhat similar to frostbite, that can affect the feet when they are constantly cold and wet.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

immersion foot syndromedanh từĐồng nghĩa với trench foot

AI