Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tree branches
Nghĩa chính
1
Cành cây
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
brazo
Cành cây, nhánh cây
ramo
Cành cây, nhánh cây
palito
Cành cây, thanh gỗ nhỏ hoặc que
AI
1
Cành cây
1
Cành cây
1
Cành cây