Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tree-branch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cành hoặc cành của cây; một cành cây
danh từ
The branch or limb of a tree; a bough.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tree-branch
Dạng gốc
(base form)
tree-branch
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tree
+
branch
AI
1
Cành hoặc cành của cây
1
Cành hoặc cành của cây
1
Cành hoặc cành của cây