Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
treatyless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có hiệp ước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a treaty.
Nguồn gốc
(etymology)
treaty
+
-less
Ví dụ
Can
each
of
these
treatyless
allies
brook
equality
or
must
there
be
a
clash
for
the
purpose
of
determining
which
shall
yield
supremacy
to
the
other
?
AI
1
Không có hiệp ước
1
Không có hiệp ước
1
Không có hiệp ước