Dịch

traybody

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sàn phẳng của xe tải dùng để chất hàng hóadanh từThe flat bed of a truck on which goods are loaded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traybodyDạng gốc (base form)
  2. traybodiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • re-engined , .

AI