Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traybake
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bữa ăn hoặc món tráng miệng nướng trong khay
danh từ
A meal or dessert baked in a tray.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traybake
Dạng gốc
(base form)
traybake
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
traybake
traybake
d
Nướng trong khay
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tray
+
bake
AI
1
Bữa ăn hoặc món tráng miệng nướng trong khay
1
Bữa ăn hoặc món tráng miệng nướng trong khay
1
Bữa ăn hoặc món tráng miệng nướng trong khay