Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
travel trailer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
æ
v
ə
l
ˈ
t
ɹ
eɪ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Xe kéo cắm trại
danh từ
Synonym of trailer (“a camper”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
travel trailer
Dạng gốc
(base form)
travel trailer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trailer
Ví dụ
We
bought
ourselves
a
27
foot
travel
trailer
.
AI
1
Xe kéo cắm trại
1
Xe kéo cắm trại
1
Xe kéo cắm trại