trashery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ sưu tập rác hoặc rác; sự vật, con người, ý tưởng và những thứ tương tự không có giá trị đáng kểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A collection of garbage or rubbish; things, persons, ideas and such which are of no significant value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trasheryDạng gốc (base form)
- trasheriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| white trasherydanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc đặc điểm của sự tồn tại, giống hoặc hành xử theo kiểu rác trắng |
| white-trashery | Chưa có nghĩa |