Dịch

trashery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ sưu tập rác hoặc rác; sự vật, con người, ý tưởng và những thứ tương tự không có giá trị đáng kểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A collection of garbage or rubbish; things, persons, ideas and such which are of no significant value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trasheryDạng gốc (base form)
  2. trasheriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

white trasherydanh từTrạng thái hoặc đặc điểm của sự tồn tại, giống hoặc hành xử theo kiểu rác trắng
white-trasheryChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • . . . . . . .

AI