Dịch

trapstick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cây gậy dùng để chơi trò chơi bẫy bóngdanh từA stick used in playing the game of trapball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trapstickDạng gốc (base form)
  2. trapsticksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một đôi chân thon thả
  1. A slender leg.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI