trapstick
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây gậy dùng để chơi trò chơi bẫy bóngdanh từA stick used in playing the game of trapball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trapstickDạng gốc (base form)
- trapsticksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một đôi chân thon thả
- A slender leg.