trappings
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trang phục, trang thiết bịdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Clothing or equipment.
- Vẻ bề ngoài, hình thứcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Something which gives the appearance of something.
- Yên cương trang trídanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Ornamental coverings or harnesses for a horse; caparisons.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- trappings (of sth)phụ kiện, đặc trưng (của cái gì)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Anh lục lọi đồ đạc của mình, dần rũ bỏ những vẻ trẻ trung.
- .Hiệp hai không phải là một cuộc vây hãm khung thành đội tuyển Anh nhưng nó mang diện mạo của điều đó.
- .Anh ấy có mọi thứ bề thế của một cuộc sống tuyệt vời.